tích tụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tập trung, chứa chất lại: Chỉ hành động gom góp, thu thập và làm cho một thứ gì đó (vật chất hoặc phi vật chất) dồn lại, tăng lên ở một nơi hoặc trong một khoảng thời gian.
- (Kinh tế) Tập trung tư bản: Quá trình các đơn vị tư bản nhỏ tập hợp lại thành những đơn vị lớn hơn.
- (Địa lý, địa chất) Illuvial: Quá trình các vật chất (như sét, oxit sắt, nhôm, chất hữu cơ) bị rửa trôi từ tầng trên và tích lũy lại ở tầng dưới của đất.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa chung):
- Nước mưa tích tụ trong các ao hồ. (Nước mưa dồn lại, chứa đọng trong các ao hồ.)
- Sự mệt mỏi tích tụ sau nhiều ngày làm việc căng thẳng. (Sự mệt mỏi dồn nén lại sau nhiều ngày.)
- Động từ (nghĩa kinh tế):
- Quá trình tích tụ tư bản là đặc trưng của chủ nghĩa tư bản. (Quá trình tập trung vốn là đặc trưng của chủ nghĩa tư bản.)
- Danh từ (trong địa chất):
- Tầng đất này có hiện tượng tích tụ sét. (Tầng đất này có hiện tượng sét bị lắng đọng, tích lũy lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tích tụ tư bản": Một thuật ngữ kinh tế học chỉ việc biến giá trị thặng dư thành tư bản bổ sung, làm tăng quy mô tư bản cá biệt.
- "Tầng tích tụ" (illuvial horizon): Trong phân loại đất, đây là tầng đất (thường là tầng B) nơi diễn ra sự tích lũy các vật chất được rửa trôi từ tầng trên xuống.
Biến thể và từ liên quan
- Tích lũy (động từ): Có nghĩa gần giống, nhấn mạnh việc thu góp, chứa chất dần dần qua thời gian để làm tăng số lượng, thường dùng cho kiến thức, kinh nghiệm, của cải.
- Tích lũy kinh nghiệm làm việc.
- Tích góp (động từ): Nhấn mạnh việc gom góp từng ít một.
- Tích góp tiền để mua nhà.
- Tập trung (động từ): Gom lại một chỗ, một mối. "Tích tụ" thường hàm ý có sự gia tăng về lượng hoặc mật độ.
- Tụ tập (động từ): Tập hợp lại (thường dùng cho người). Khác với "tích tụ" thường dùng cho vật chất hoặc khái niệm trừu tượng.
Từ đồng nghĩa
- Tích lũy: Dồn lại, chứa chất dần (nhấn mạnh quá trình lâu dài).
- Tập trung: Gom về một chỗ.
- Dồn nén: Chất chứa, nén lại (thường cho cảm xúc, áp lực).
Từ trái nghĩa
- Phân tán: Làm cho rời ra, lan tỏa ra nhiều nơi.
- Giải phóng: Làm cho thoát ra, mất đi sự dồn nén.
- Tiêu hao: Làm cho hao hụt, giảm đi.
Lưu ý sử dụng
- "Tích tụ" thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính chất khoa học, kinh tế, địa chất hoặc để diễn tả sự dồn nén của các yếu tố trừu tượng (như năng lượng, cảm xúc, vấn đề).
- Trong văn nói hàng ngày, từ "tích lũy" hoặc "tích góp" có thể phổ biến hơn khi nói về của cải, tiền bạc.
- Tập trung chứa chất lại.